HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành hình | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰa̤jŋ˨˩ hï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính.

Từ tương đương

English form
Kurdî form

Ví dụ

“Ngôi nhà đã thành hình, nhưng chưa có cửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành hình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free