tay kiếm
Định nghĩa
Từ tương đương
29 more languages
العربيةسياف
Catalàespadatxí
Češtinašermíř
Danskfægter
فارسیشمشیرزن
Հայերենսուսերամարտիկ
Italianospadaccino
ქართულიმოფარიკავე
Қазақ тілісемсерші
Latinagladiator
Latviešupaukotājs
Polskiszermierz
Românăscrimer
Svenskafäktare
Türkçeeskrimci
Українськафехтувальник
Tiếng Việtkiếm sĩ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free