HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tay kiếm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taj˧˧ kiəm˧˦]

Định nghĩa

swordsman

Từ tương đương

العربية سياف
Català espadatxí
Čeština šermíř
Dansk fægter
English Swordsman
Español espadachín
فارسی شمشیرزن
Italiano spadaccino
日本語 剣士 剣客
ქართული მოფარიკავე
Қазақша семсерші
한국어 검객 검사 검술사
Latina gladiator
Latviešu paukotājs
Nederlands schermer zwaardvechter
Polski szermierz
Português espadachim espadeiro
Română scrimer
Svenska fäktare
Türkçe eskrimci
Українська фехтувальник
Tiếng Việt kiếm sĩ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free