Nghĩa của tam giác long | Babel Free
[taːm˧˧ zaːk̚˧˦ lawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
تريسيراتوپس
Ελληνικά
Τρικεράτοπας
English
Triceratops
Español
tricerátops
Français
tricératops
Italiano
triceratopo
日本語
トリケラトプス
한국어
트리케라톱스
Polski
triceratops
Русский
трицера́топс
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free