tam giác tù
Định nghĩa
Tam giác có một góc tù (góc trên 90 độ).
Từ tương đương
11 more languages
Magyartompaszögű háromszög
Italianotriangolo ottusangolo
日本語鈍角三角形
Polskitrójkąt rozwartokątny
Portuguêstriângulo obtusângulo
Românătriunghi obtuz
Русскийтупоугольный треугольник
中文鈍角三角形
繁體中文鈍角三角形
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free