HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tam giác vuông

Danh từ CEFR C1
[taːm˧˧ zaːk̚˧˦ vuəŋ˧˧]

Định nghĩa

Tam giác có một góc vuông (góc 90 độ)

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

Trong một tam giác vuông, bình phương của cạnh huyền bằng tổng các bình phương của hai cạnh góc vuông.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tam giác vuông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free