tam giác vuông
Định nghĩa
Tam giác có một góc vuông (góc 90 độ)
Từ tương đương
23 more languages
Azərbaycan dilidüzbucaqlı üçbucaq
Bosanskipravokutni trokut
Deutschrechtwinkliges Dreieck
Ελληνικάορθογώνιο τρίγωνο
Gaeilgetriantán dronuilleach
Hrvatskipravokutni trokut
Magyarderékszögű háromszög
Italianotriangolo rettangolo
日本語直角三角形
ភាសាខ្មែរត្រីកោណកែង
മലയാളംമട്ടത്രികോണം
Nederlandsrechthoekige driehoek
Polskitrójkąt prostokątny
Românătriunghi dreptunghic
Русскийпрямоугольный треугольник
Српскиpravokutni trokut
Svenskarätvinklig triangel
Türkçedik üçgen
中文直角三角形
繁體中文直角三角形
Ví dụ
“Trong một tam giác vuông, bình phương của cạnh huyền bằng tổng các bình phương của hai cạnh góc vuông.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free