Meaning of tam giác cân | Babel Free
/[taːm˧˧ zaːk̚˧˦ kən˧˧]/Định nghĩa
Tam giác có hai cạnh bằng nhau.
Từ tương đương
English
isosceles triangle
Ví dụ
“Trong một tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.