HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tam giác cân | Babel Free

Noun CEFR C1
/[taːm˧˧ zaːk̚˧˦ kən˧˧]/

Định nghĩa

Tam giác có hai cạnh bằng nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trong một tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tam giác cân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course