Nghĩa của tam cúc | Babel Free
[taːm˧˧ kʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Một trò chơi bài lá dân gian ở miền Bắc Việt Nam, có 32 lá (16 quân đỏ và 16 quân đen), mỗi loại gồm các quân: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free