Nghĩa của tám dã | Babel Free
taːm˧˥ zaʔa˧˥Định nghĩa
- Nhiều lắm.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Thóc có tám dã trong cót.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free