HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự phong | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ fawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Tự cho mình một chức vị.

Từ tương đương

English rank
日本語 位する 格付け
한국어
Svenska rangordna
Tiếng Việt

Ví dụ

“Tự phong làm vua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free