HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tự quyết | Babel Free

Verb CEFR B2
/tɨ̰ʔ˨˩ kwt˧˥/

Định nghĩa

  1. . Tự mình định đoạt lấy.
  2. Tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình (như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng).

Ví dụ

“Phải đưa ra bàn, không dám tự quyết.”
“Quyền dân tộc tự quyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tự quyết used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course