tối thui
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishPitch-black
25 more languages
Azərbaycan diliqapqara
Catalànegre d'atzabeja
Češtinačernočerný
Danskkulsort
Ελληνικάκατάμαυρος
Gaeilgeciardhubh
日本語漆黒の
한국어먹
Latinapiceus
Nederlandspikzwart
Polskigagatowy
Portuguêspreto como carvão
Românănegru ca tăciunele
Kiswahilieusi ti ti ti
Тоҷикӣсип-сиёҳ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free