Nghĩa của tối thui | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
qapqara
Català
negre d'atzabeja
Čeština
černočerný
Dansk
kulsort
Ελληνικά
κατάμαυρος
English
Pitch-black
Gaeilge
ciardhubh
日本語
漆黒の
한국어
먹
Latina
piceus
Nederlands
pikzwart
Polski
gagatowy
Português
preto como carvão
Română
negru ca tăciunele
Kiswahili
eusi ti ti ti
Тоҷикӣ
сип-сиёҳ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free