Nghĩa của tối om | Babel Free
[toj˧˦ ʔɔm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
غربيب
Azərbaycanca
qapqara
Català
negre d'atzabeja
Čeština
černočerný
Dansk
kulsort
Deutsch
jettschwarz
pechrabenschwarz
pechschwarz
rabenschwarz
stockdunkel
stockfinster
stockfinster
zappenduster
Gaeilge
ciardhubh
Português
preto como carvão
Română
negru ca tăciunele
Kiswahili
eusi ti ti ti
Тоҷикӣ
сип-сиёҳ
中文
黑黢黢
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free