HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tỏa chiết

Danh từ CEFR B2
twa̰ː˧˩˧ ʨiət˧˥

Định nghĩa

Bẻ gãy, ngăn chặn không cho phát triển.

Ví dụ

“Tỏa chiết ý chí đấu tranh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỏa chiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free