Nghĩa của tắt thở | Babel Free
tat˧˥ tʰə̰ː˧˩˧Định nghĩa
Ngừng thở hoàn toàn, không còn biểu hiện của sự sống.
Từ tương đương
Afrikaans
die gees gee
Čeština
vypustit duši
English
give up the ghost
Suomi
heittää henkensä
Magyar
kileheli a lelkét
Nederlands
de geest geven
Polski
wyzionąć ducha
Русский
испустить дух
Svenska
ge upp andan
Ví dụ
“Người bệnh đã tắt thở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free