tẩu thoát
Định nghĩa
. Chạy trốn thoát, không để bị bắt.
Từ tương đương
Englishto escape
Ví dụ
“Tìm đường tẩu thoát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free