HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tẩu thoát

Động từ CEFR B2
[təw˧˩ tʰwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

. Chạy trốn thoát, không để bị bắt.

Từ tương đương

Englishto escape

Ví dụ

“Tìm đường tẩu thoát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tẩu thoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free