tẩy não
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
Ελληνικάπλύση εγκεφάλου
Eestiajupesu
فارسیشستشوی مغزی
Հայերենուղեղների լվացում
Íslenskaheilaþvottur
ქართულიტვინის გამორეცხვა
Монголтархи угаах
Polskipranie mózgu
Türkçebeyin yıkamak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free