Nghĩa của tập thể | Babel Free
[təp̚˧˨ʔ tʰe˧˩]Định nghĩa
Toàn bộ những người nói trên.
Ví dụ
“Sống trong tình thương của tập thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free