HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạo-hóa | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

obsolete spelling of tạo hóa (“The Creator; nature”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“« [...] Tạo-hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm-phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự-do và quyền mưu cầu hạnh-phúc. »”

"… They are endowed by their Creator with certain inalienable rights, among these are Life, Liberty, and the pursuit of Happiness".

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạo-hóa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free