Nghĩa của tạm quyền | Babel Free
ta̰ːʔm˨˩ kwn˨˩Định nghĩa
Giữ chức vụ tạm thời, khi chưa có bổ nhiệm chính thức.
Từ tương đương
English
pro tem
Español
protémpore
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free