HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạm quyền | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ta̰ːʔm˨˩ kwn˨˩

Định nghĩa

Giữ chức vụ tạm thời, khi chưa có bổ nhiệm chính thức.

Từ tương đương

English pro tem
Español protémpore
日本語 一時的な 一時的に 仮に 仮の
Polski ad hoc doraźnie

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạm quyền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free