Nghĩa của tạm thời | Babel Free
[taːm˧˨ʔ tʰəːj˨˩]Định nghĩa
Chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài.
Từ tương đương
English
temporary
Ví dụ
“Biện pháp tạm thời.”
“Chỗ ở tạm thời.”
“Tạm thời chưa nói đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free