Nghĩa của tư thế | Babel Free
[tɨ˧˧ tʰe˧˦]Định nghĩa
- Cách đặt toàn thân thể và các bộ phận của thân thể như thế nào đó ở yên tại một vị trí nhất định.
- Bốn lối viết chữ Hán là.
- Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng, v. V. của một người, phù hợp với cương vị của người đó (nói tổng quát).
- Nói mèo có lông bốn màu.
Ví dụ
“Tư thế đứng nghiêm.”
“Ngồi với tư thế thoải mái.”
“Tập bắn ở các tư thế nằm, quỳ, đứng.”
“Tư thế của người chỉ huy.”
“Ăn mặc chỉnh tề cho có tư thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free