HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tơ-roa | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Troy (an ancient city in far northwestern Asia Minor, in modern Turkey)

literary

Từ tương đương

العربية طروادة
Bosanski Troja troje troje Троја
Català Troia
Čeština Trója
Cymraeg Caerdroea
Dansk Troja
Deutsch Troia Troja
Ελληνικά Τροία
English Troy troy
Esperanto Trojo
Español Troya
Suomi Troija
Français Troie Troy
हिन्दी ट्रॉय त्राय
Hrvatski Troja troje troje Троја
Magyar Trója
Italiano troia
ქართული ტროა
한국어 트로이
Nederlands Troje
Polski Troja
Português Tróia
Русский тройский Троя
Српски Troja troje troje Троја
Svenska tröja
தமிழ் திராய்
Türkçe Troya
Українська Троя
中文 特洛伊

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tơ-roa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free