HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tơ-roa

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Troy (an ancient city in far northwestern Asia Minor, in modern Turkey)

literary

Từ tương đương

EnglishTroy
EspañolTroya
FrançaisTroieTroy
28 more languages
العربيةطروادة
CatalàTroia
ČeštinaTrója
CymraegCaerdroea
DanskTroja
DeutschTroiaTroja
ΕλληνικάΤροία
EsperantoTrojo
SuomiTroija
MagyarTrója
Italianotroia
ქართულიტროა
한국어트로이
NederlandsTroje
PolskiTroja
PortuguêsTróia
Svenskatröja
தமிழ்திராய்
TürkçeTroya
УкраїнськаТроя
中文特洛伊

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tơ-roa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free