HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tăm bông

Danh từ CEFR B2
tam˧˧ ɓəwŋ˧˧

Định nghĩa

Tăm dài có một đầu to đập xơ như cái hoa, dùng để xát răng.

Từ tương đương

16 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăm bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free