Nghĩa của tăm bông | Babel Free
tam˧˧ ɓəwŋ˧˧Định nghĩa
Tăm dài có một đầu to đập xơ như cái hoa, dùng để xát răng.
Từ tương đương
العربية
عُود أُذُن
Dansk
vatpind
English
cotton swab
فارسی
گوشپاککن
Magyar
fültisztító pálcika
Íslenska
eyrnapinni
日本語
綿棒
한국어
면봉
Nederlands
wattenstaafje
Türkçe
kulak çubuğu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free