tăm bông
Định nghĩa
Tăm dài có một đầu to đập xơ như cái hoa, dùng để xát răng.
Từ tương đương
Englishcotton swab
16 more languages
العربيةعُود أُذُن
Danskvatpind
فارسیگوشپاککن
Magyarfültisztító pálcika
Íslenskaeyrnapinni
日本語綿棒
한국어면봉
Nederlandswattenstaafje
Türkçekulak çubuğu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free