Nghĩa của tú cầu | Babel Free
[tu˧˦ kəw˨˩]Định nghĩa
Quả cầu bằng vóc. Tục xưa vua chúa kén rể, cho con gái ngồi trên lầu cao, ném quả cầu xuống. Trai tân ai nhặt được là được làm rể.
Từ tương đương
Bosanski
hortenzija
Català
hortènsia
Deutsch
Hortensie
Ελληνικά
ορτανσία
English
Hydrangea
Español
hortensia
Suomi
hortensia
Galego
hortensa
Hrvatski
hortenzija
Bahasa Indonesia
hortensia
Italiano
Ortensia
日本語
紫陽花
ქართული
ჰორტენზია
한국어
수국속
Nederlands
hortensia
Polski
hortensja
Română
hortensie
Русский
горте́нзия
Српски
hortenzija
ไทย
ไฮเดรนเยีย
Türkçe
ortanca
Українська
гортензія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free