HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tư Châu

Danh từ CEFR B2
tɨ˧˧ ʨəw˧˧

Định nghĩa

Tên đất, nơi Tổ Địch làm quan chủ hạ.

Từ tương đương

EnglishXuzhou
DeutschXuzhou
РусскийСюйчжо́у
3 more languages
العربيةشُوجُو
日本語徐州
한국어쉬저우

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tư Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free