Nghĩa của tù và | Babel Free
[tu˨˩ vaː˨˩]Định nghĩa
-
Dạ dày ếch dùng làm món ăn. colloquial
- Dụng cụ để báo hiệu ở nông thôn thời trước, làm bằng sừng trâu, bò hoặc vỏ ốc, dùng hơi để thổi, tiếng vang xa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thổi tù và.”
“Hồi tù và rúc lên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free