HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tù và | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tu˨˩ vaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Dạ dày ếch dùng làm món ăn.
    colloquial
  2. Dụng cụ để báo hiệu ở nông thôn thời trước, làm bằng sừng trâu, bò hoặc vỏ ốc, dùng hơi để thổi, tiếng vang xa.

Từ tương đương

English olifant
Español olifante
Suomi olifantti
Français olifant
Italiano olifante
Polski olifant
Português olifante

Ví dụ

“Thổi tù và.”
“Hồi tù và rúc lên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tù và được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free