tông miếu
Từ tương đương
Englishancestral hall
Ví dụ
“[…] một trong Cửu đỉnh đặt trước sân tông miếu của nhà Nguyễn, là báu vật tượng trưng cho đế nghiệp muôn năm vững bền của vương triều.”
[…] one of the Nine Cauldrons in front of the courtyard of the Nguyễn dynasty ancestral hall, a treasure symbolizing the dynasty's long-lasting and stable achievements.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free