HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tông miếu

Danh từ CEFR B2
[təwŋ͡m˧˧ miəw˧˦]

Định nghĩa

ancestral hall; family temple (for royal or noble families)

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] một trong Cửu đỉnh đặt trước sân tông miếu của nhà Nguyễn, là báu vật tượng trưng cho đế nghiệp muôn năm vững bền của vương triều.”

[…] one of the Nine Cauldrons in front of the courtyard of the Nguyễn dynasty ancestral hall, a treasure symbolizing the dynasty's long-lasting and stable achievements.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tông miếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free