HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tông phái

Danh từ CEFR B2
təwŋ˧˧ faːj˧˥

Định nghĩa

Các trường phái hoạt động của Phật giáo.

Từ tương đương

Españolcolegios
Italianoscuole
4 more languages
日本語
中文宗派
繁體中文宗派

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tông phái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free