Nghĩa của tòng phạm | Babel Free
ta̤wŋ˨˩ fa̰ːʔm˨˩Định nghĩa
Kẻ phạm tội theo kẻ chủ mưu.
Từ tương đương
English
Accomplice
Ví dụ
“Kẻ chủ mưu phải trừng trị nặng hơn kẻ tòng phạm.”
“Nó chỉ là tòng phạm mà thôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free