HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tông sắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təwŋ͡m˧˧ sak̚˧˦]

Định nghĩa

papal bull

Từ tương đương

Català butlla papal
English papal bull
Français bulle papale
한국어 불라
Nederlands bul
Polski bulla
Português bula
Română bulă papală
Tagalog bula ng Papa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tông sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free