HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tô vẽ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[to˧˧ vɛ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Biểu hiện ra bề ngoài một thái độ hay một trạng thái tình cảm nào đó cho người khác thấy rõ.
  2. Bịa đặt thêm chi tiết cho một câu chuyện.

Từ tương đương

English fabricate

Ví dụ

“Gật đầu tỏ vẻ bằng lòng.”
“Tỏ vẻ hăng hái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tô vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free