Nghĩa của tô vẽ | Babel Free
[to˧˧ vɛ˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
English
fabricate
Ví dụ
“Gật đầu tỏ vẻ bằng lòng.”
“Tỏ vẻ hăng hái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free