tình bạn
Định nghĩa
Việc mà mấy người là bạn với nhau.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةصداقة
Българскиприя́телство
Magyarbarátság
Italianocameratismo
한국어우정
Македонскидругарство
Svenskakamratskap
Türkçearkadaşlık
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free