Nghĩa của tình bạn | Babel Free
[tïŋ˨˩ ʔɓaːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Việc mà mấy người là bạn với nhau.
Từ tương đương
العربية
صداقة
Български
прия́телство
Magyar
barátság
Italiano
cameratismo
한국어
우정
Македонски
другарство
Svenska
kamratskap
Türkçe
arkadaşlık
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free