HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tình báo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tïŋ˨˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Công việc điều tra tình hình của địch.

Từ tương đương

العربية إِنْتَل
Français Intel
हिन्दी इंटेल
Italiano insenatura
日本語 インテル
한국어 인텔
Русский Инте́л

Ví dụ

“Cơ quan Tình báo Trung ương”

the Central Intelligence Agency

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tình báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free