Nghĩa của tê rần | Babel Free
[te˧˧ zən˨˩]Ví dụ
“Dương Thiết Tâm thấy hổ khẩu tê rần, bất giác buông tay, ngọn thương sắt rơi xuống mặt tuyết.”
Yáng Tiěxīn felt a prickling in his purlicue; suddenly his hand let loose and the iron lance fell on the snow.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free