HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tê rần | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[te˧˧ zən˨˩]

Định nghĩa

having a prickling sensation, numb and tingling

Ví dụ

“Dương Thiết Tâm thấy hổ khẩu tê rần, bất giác buông tay, ngọn thương sắt rơi xuống mặt tuyết.”

Yáng Tiěxīn felt a prickling in his purlicue; suddenly his hand let loose and the iron lance fell on the snow.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tê rần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free