Nghĩa của tâm đắc | Babel Free
[təm˧˧ ʔɗak̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“tâm đắc nhiều điều”
to learn lots of good lessons/morals
“Chuyện trò với nhau rất tâm đắc.”
We/They had such a good conversation.
“Đọc quyển sách, tâm đắc nhiều điều.”
“Điều tâm đắc nhất.”
“Một già một trẻ, mà rất tâm đắc.”
“Bạn tâm đắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free