Nghĩa của tầm nã | Babel Free
[təm˨˩ naː˦ˀ˥]Định nghĩa
Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.
Từ tương đương
English
to pursue
Ví dụ
“tầm nã tội phạm”
to search for a criminal
“Tầm nã tên tội phạm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free