HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tầm nã | Babel Free

Động từ CEFR B2
[təm˨˩ naː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.

Từ tương đương

English to pursue

Ví dụ

“tầm nã tội phạm”

to search for a criminal

“Tầm nã tên tội phạm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầm nã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free