Nghĩa của tái bút | Babel Free
taːj˧˥ ɓut˧˥Định nghĩa
Viết thêm cuối bức thư, sau chữ kí.
Từ tương đương
Български
послепис
Čeština
douška
Ελληνικά
υστερόγραφο
English
Postscript
Esperanto
postskribo
हिन्दी
पुनश्च
Português
pós-escrito
Русский
постскри́птум
ไทย
ปัจฉิมลิขิต
Tagalog
tighabol
Ví dụ
“Phần tái bút của bức thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free