tái bút
Định nghĩa
Viết thêm cuối bức thư, sau chữ kí.
Từ tương đương
19 more languages
Българскипослепис
Češtinadouška
Ελληνικάυστερόγραφο
Esperantopostskribo
हिन्दीपुनश्च
Portuguêspós-escrito
Русскийпостскри́птум
ไทยปัจฉิมลิขิต
Tagalogtighabol
Ví dụ
“Phần tái bút của bức thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free