HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tách rửa

Động từ CEFR B2
tajk˧˥ zɨ̰ə˧˩˧

Định nghĩa

là một quá trình tách các chất hóa học bằng cách hòa tan

Từ tương đương

EnglishElute
Españoleluir
Françaiséluer
4 more languages
Italianoeluire
Latinaeluo
Русскийэлюировать

Ví dụ

“Tách rửa sơn dính vào tay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tách rửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free