Nghĩa của tá hoả | Babel Free
[taː˧˦ hwaː˧˩]Ví dụ
“Sáng dậy, tôi tá hoả khi thấy chùm chìa khoá đã biến đâu mất.”
That morning, I started panicking when I realised that my bunch of keys was gone.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free