Nghĩa của tàu chiến | Babel Free
[taw˨˩ t͡ɕiən˧˦]Định nghĩa
Tàu chiến đấu và tàu chuyên dùng của hải quân nói chung.
Từ tương đương
العربية
سفينة حربية
Čeština
válečná loď
English
Warship
Esperanto
militŝipo
Eesti
sõjalaev
Français
navire de guerre
हिन्दी
युद्धपोत
Magyar
hadihajó
Հայերեն
ռազմանավ
Italiano
nave da guerra
ქართული
საბრძოლო ხომალდი
Lietuvių
karo laivas
Latviešu
karakuģis
Bahasa Melayu
kapal perang
မြန်မာ
စစ်သင်္ဘော
Polski
okręt wojenny
Русский
военный корабль
Shqip
luftanije
Kiswahili
manowari
ไทย
เรือรบ
Tagalog
bapor-pandigma
Türkçe
savaş gemisi
Українська
військо́вий корабе́ль
Ví dụ
“Bắn cháy tàu chiến của địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free