tàu chiến
Định nghĩa
Tàu chiến đấu và tàu chuyên dùng của hải quân nói chung.
Từ tương đương
32 more languages
العربيةسفينة حربية
Češtinaválečná loď
Esperantomilitŝipo
Eestisõjalaev
हिन्दीयुद्धपोत
Magyarhadihajó
Հայերենռազմանավ
Italianonave da guerra
ქართულისაბრძოლო ხომალდი
Lietuviųkaro laivas
Latviešukarakuģis
Bahasa Melayukapal perang
မြန်မာစစ်သင်္ဘော
Polskiokręt wojenny
Русскийвоенный корабль
Shqipluftanije
Kiswahilimanowari
ไทยเรือรบ
Tagalogbapor-pandigma
Türkçesavaş gemisi
Українськавійсько́вий корабе́ль
Ví dụ
“Bắn cháy tàu chiến của địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free