HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàu bè | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taw˨˩ ʔɓɛ˨˩]

Định nghĩa

Tàu chạy dưới nước nói chung.

Từ tương đương

Català naval
Čeština lodní námořní
Deutsch Marine- Quanten
Ελληνικά ναυτικός
English Boats naval Ships Vessels
Español barcos naval naval
Suomi merivoimien
Français naval naval
Gàidhlig luingeas
Galego naval
עברית ימי
हिन्दी नौसैनिक
Bahasa Indonesia formasi
Italiano barche marino marino nautico navale navale
Português naval naval
Română naval
Svenska örlogs-
Українська корабе́льний
Tiếng Việt hải quan tàu thuyền

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàu bè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free