HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tàu bè

Danh từ CEFR B2
[taw˨˩ ʔɓɛ˨˩]

Định nghĩa

Tàu chạy dưới nước nói chung.

Từ tương đương

EnglishBoatsnavalShipsVessels
Españolbarcosnaval
Françaisnaval
17 more languages
Catalànaval
Ελληνικάναυτικός
Gàidhligluingeas
Galegonaval
עבריתימי
हिन्दीनौसैनिक
Bahasa Indonesiaformasi
Portuguêsnaval
Românănaval
Svenskaörlogs-
Українськакорабе́льний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàu bè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free