Nghĩa của tài lực | Babel Free
[taːj˨˩ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Khả năng làm việc gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Không đủ tài lực để đảm đang việc ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free