Nghĩa của sung huyết | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧ hwiət̚˧˦]Định nghĩa
Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể.
Ví dụ
“Sung huyết não.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free