HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của su hào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[su˧˧ haːw˨˩]

Định nghĩa

Cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn, dùng làm thức ăn.

Từ tương đương

Català colrave
Čeština kedluben kedlubna
Dansk kålrabi
Ελληνικά γογγυλοκράμβη
English Kohlrabi
Esperanto tigobrasiko
Español colirrábano
Français chou-rave
Magyar karalábé
Íslenska hnúðkál
Italiano cavolo rapa
日本語 コールラビ
ქართული კოლრაბი
한국어 콜라비
Македонски келераба
Nederlands koolrabi
Polski kalarepa
Português couve-rábano
Română gulie
Slovenčina kaleráb
Српски keleraba келераба
Türkçe Alabaş

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem su hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free