su hào
Định nghĩa
Cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn, dùng làm thức ăn.
Từ tương đương
26 more languages
Catalàcolrave
Danskkålrabi
Ελληνικάγογγυλοκράμβη
Esperantotigobrasiko
Magyarkaralábé
Íslenskahnúðkál
Italianocavolo rapa
日本語コールラビ
ქართულიკოლრაბი
한국어콜라비
Македонскикелераба
Nederlandskoolrabi
Polskikalarepa
Portuguêscouve-rábano
Românăgulie
Slovenčinakaleráb
ไทยกะหล่ำปม
TürkçeAlabaş
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free