HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sư huynh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˧ hwïŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Từ dùng giữa tăng ni để gọi thân mật người có tuổi đạo cao hơn mình.

Ví dụ

“đại sư huynh”

the first male senpai

“nhị sư huynh”

the second male senpai

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sư huynh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free