Nghĩa của sư huynh | Babel Free
[sɨ˧˧ hwïŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ dùng giữa tăng ni để gọi thân mật người có tuổi đạo cao hơn mình.
Ví dụ
“đại sư huynh”
the first male senpai
“nhị sư huynh”
the second male senpai
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free