HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sư hổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˧ ho˧˩]

Định nghĩa

liger

Từ tương đương

Deutsch Liger
English cough liger
Español ligre
Suomi liikeri
Français Ligré ligron
日本語 ライガー
한국어 라이거
Nederlands lijger
Português Líger ligre
Русский лигр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sư hổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free