HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sư hổ

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˧ ho˧˩]

Định nghĩa

liger

Từ tương đương

Englishcoughliger
Españolligre
FrançaisLigréligron
8 more languages
DeutschLiger
Suomiliikeri
日本語ライガー
한국어라이거
Nederlandslijger
PortuguêsLígerligre
Русскийлигр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sư hổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free