Nghĩa của se sua | Babel Free
sɛ˧˧ swaː˧˧Định nghĩa
Thể hiện sự diêm dúa khác thường.
Ví dụ
“Cô bé suốt ngày chỉ biết se sua áo quần, lêu lổng không làm gì cả”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free