Nghĩa của séc | Babel Free
[sɛk̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nhà siêu sẹc”
a house located very deep within a network of alleys and therefore its address contains many slashes
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free