HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sém | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[sɛm˧˦]

Định nghĩa

scorched, singed

Từ tương đương

Bosanski sem sem
Čeština sežehnutý
Deutsch abbrennend
Suomi palanut
Hrvatski sem sem
Latina adustus semustus
Polski zjarany
Српски sem sem
ไทย เกรียม
Українська спечений

Ví dụ

“cháy sém”

scorched

“Hòa thượng này tuổi khoảng hơn bốn mươi, mặc áo cà sa màu vàng, tay cầm một thanh gỗ đen cháy sém một đầu, không biết dùng để làm gì?”

This monk was about forty, wore a saffron robe, and in his hand held a black wooden staff with one scorched end of unclear purpose.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free