Nghĩa của sa mạc | Babel Free
[saː˧˧ maːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Một điệu dân ca theo thể thơ lục bát.
- Vùng đất cát rộng lớn, không có nước, hầu như không có cây cỏ và động vật.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free