HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sa mạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ maːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một điệu dân ca theo thể thơ lục bát.
  2. Vùng đất cát rộng lớn, không có nước, hầu như không có cây cỏ và động vật.

Từ tương đương

Bosanski desert
English desert desert desert
Hrvatski desert
日本語 砂漠
한국어 사막
Српски desert
中文 沙漠
ZH-TW 沙漠

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa mạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free